Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

mồ mả

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茔 là dạng giản thể của 塋 (doanh — mồ mả). Wiktionary ghi dạng gốc là 塋 (bộ 土). Dạng giản 茔 dùng bộ 艸 (tháu). Chữ chỉ nơi chôn cất, mồ mả, nghĩa trang gia tộc. Có hình tiểu triện.

Hán-Việt: doanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "doanh": Đất (土) vây "doanh" xung quanh mộ phần — 茔 là khu đất mồ mả, nơi an nghỉ của người đã khuất.

Gương Hán-Việt

doanh (茔 — mồ mả); 墳茔 (phần doanh — khu mộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 茔 mở khoá từ 先茔 (tiên doanh — mộ tổ tiên), 祖茔 (tổ doanh — nghĩa địa gia tộc) trong văn học cổ và lễ nghi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茔 seal 1
Tiểu triện

茔 là dạng giản thể của 塋 (doanh — mồ mả). Dạng gốc 塋 thuộc bộ 土 (thổ — đất). Có hình tiểu triện. Chữ chỉ phần đất mồ mả của gia tộc, nghĩa địa, chỗ chôn cất. 墳塋 (phần doanh — mồ mả), 先塋 (tiên doanh — mộ tổ tiên).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祭扫先茔,缅怀祖先。Jì sǎo xiān yíng, miǎnhuái zǔxiān. thanh 4

    Quét dọn mộ tổ tiên, tưởng nhớ người đã khuất.

  • 墓地中有先人的茔地。Mùdì zhōng yǒu xiānrén de yíng dì. thanh 4

    Trong nghĩa địa có phần mộ của người đi trước.

  • 这块茔地已有百年历史。Zhè kuài yíng dì yǐ yǒu bǎi nián lìshǐ. thanh 4

    Khu mộ này đã có lịch sử trăm năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yíng, dùng phổ biến hơn rất nhiều

  • dạng phồn thể của 茔, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.