Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây lê, quả lê

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

梨 = 利 (Lợi, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|利|木|ls=psc|c1=p|c2=s}}. Bộ mộc chỉ cây; 利 cho âm lí (gần lê). Cây lê thuộc loài cây ăn quả.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: lê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lê": cây (木-Mộc) lợi (利-Lợi) — cây lê sinh lợi quả ngọt. Lê = quả lê. Giống tên tiếng Việt: quả lê.

Gương Hán-Việt

lê trong 'quả lê' tiếng Việt — mượn thẳng từ Hán-Việt; 梨 đọc lê chính là tên quả này

Mở khoá kiến thức

Biết 梨 mở khoá: 梨花 (lê hoa – hoa lê), 梨子 (lê tử – quả lê), 梨园 (lê viên – sân khấu kịch truyền thống Trung Hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

梨 là chữ hình thanh: 木 (mộc – cây) biểu nghĩa, 利 (lợi) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là cây lê, quả lê. Quả lê là loại quả phổ biến ở Trung Hoa từ cổ đại. Âm lí trong tiếng Trung gần với 利 (lì/lí).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很喜欢吃梨。Wǒ hěn xǐhuān chī lí. thanh 3

    Tôi rất thích ăn quả lê.

  • 这棵梨树今年结了很多果子。Zhè kē lí shù jīnnián jiēle hěn duō guǒzi. thanh 4

    Cây lê này năm nay ra nhiều quả lắm.

  • 梨花白如雪。Líhuā bái rú xuě. thanh 2

    Hoa lê trắng như tuyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt lê (lí), 犁 là cái cày; dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt lê (lí), 黎 là dân lê/tên tộc người; cùng âm

  • 利 là thành phần âm trong 梨; 利 là lợi/sắc bén

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.