Nghĩa tiếng Việt
cây lê, quả lê
Âm Hán Việt
lê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 11 nét
梨 = 利 (Lợi, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|利|木|ls=psc|c1=p|c2=s}}. Bộ mộc chỉ cây; 利 cho âm lí (gần lê). Cây lê thuộc loài cây ăn quả.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ cây lê hoặc quả lê, thường đứng sau lượng từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: quả lê
- /lí/quả lê
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lê": cây (木-Mộc) lợi (利-Lợi) — cây lê sinh lợi quả ngọt. Lê = quả lê. Giống tên tiếng Việt: quả lê.
Gương Hán-Việt
lê trong 'quả lê' tiếng Việt — mượn thẳng từ Hán-Việt; 梨 đọc lê chính là tên quả này
Mở khoá kiến thức
Biết 梨 mở khoá: 梨花 (lê hoa – hoa lê), 梨子 (lê tử – quả lê), 梨园 (lê viên – sân khấu kịch truyền thống Trung Hoa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
梨 là chữ hình thanh: 木 (mộc – cây) biểu nghĩa, 利 (lợi) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là cây lê, quả lê. Quả lê là loại quả phổ biến ở Trung Hoa từ cổ đại. Âm lí trong tiếng Trung gần với 利 (lì/lí).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我很喜欢吃梨。
Tôi rất thích ăn quả lê.
- 这棵梨树今年结了很多果子。
Cây lê này năm nay ra nhiều quả lắm.
- 梨花白如雪。
Hoa lê trắng như tuyết.
- 我喜欢吃苹果和梨。
Tôi thích ăn táo và lê.
- 桌子上放着三个梨。
Trên bàn có để ba quả lê.
- 这里的秋梨非常甜。
Lê thu ở đây rất ngọt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.