Nghĩa tiếng Việt
đám đông; họ Lê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黎 là chữ hình thanh: bộ 黍 (Thử, biểu nghĩa: kê/lúa — co rút lại trong dạng thực tế) kết hợp với 利 (Lợi, biểu âm: cho âm lí). Tuy nhiên bộ phận biểu nghĩa đã bị co rút nhiều qua lịch sử, khiến cấu trúc hiện tại trông phức tạp hơn thực tế. Nghĩa gốc liên quan đến màu đen/tối — màu đất khi gieo hạt.
Hán-Việt: lê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lê": 黎明 (lê minh — bình minh) là khoảnh khắc bầu trời còn đen (黎) nhưng ánh sáng đã le lói — chữ 黎 mang màu đêm tối trước bình minh.
Gương Hán-Việt
"lê" trong "lê minh" (黎明 — bình minh), "lê dân" (黎民 — nhân dân); cũng là họ Lê (黎) trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 黎 mở khoá: 黎明 (lê minh – bình minh), 黎民 (lê dân – nhân dân)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 黎 là chữ hình thanh (psc): bộ 黍 (biểu nghĩa — kê/millet, đã co rút) kết hợp 利 (biểu âm, cho âm lí). Bộ phận biểu nghĩa bị co rút đáng kể. Nghĩa gốc là màu đen/tối — màu của đất trước khi gieo mạ, hoặc màu khói. Từ đây dùng: đám đông dân chúng (黎民 — nhân dân đen tối/nghèo khổ), bình minh (黎明 — ánh sáng le lói trước khi mặt trời mọc), họ Lê (姓黎).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 黎明前夕,战士们准备出发。
Trước bình minh, các chiến sĩ chuẩn bị xuất phát.
- 黎民百姓的生活越来越好。
Cuộc sống của nhân dân ngày càng tốt hơn.
- 黎明时分,鸟儿开始歌唱。
Lúc bình minh, các chú chim bắt đầu hót.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.