Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đám đông; họ Lê

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黎 là chữ hình thanh: bộ 黍 (Thử, biểu nghĩa: kê/lúa — co rút lại trong dạng thực tế) kết hợp với 利 (Lợi, biểu âm: cho âm lí). Tuy nhiên bộ phận biểu nghĩa đã bị co rút nhiều qua lịch sử, khiến cấu trúc hiện tại trông phức tạp hơn thực tế. Nghĩa gốc liên quan đến màu đen/tối — màu đất khi gieo hạt.

Hán-Việt: lê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lê": 黎明 (lê minh — bình minh) là khoảnh khắc bầu trời còn đen (黎) nhưng ánh sáng đã le lói — chữ 黎 mang màu đêm tối trước bình minh.

Gương Hán-Việt

"lê" trong "lê minh" (黎明 — bình minh), "lê dân" (黎民 — nhân dân); cũng là họ Lê (黎) trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 黎 mở khoá: 黎明 (lê minh – bình minh), 黎民 (lê dân – nhân dân)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黎 seal 1
Tiểu triện
黎 liushutong 1黎 liushutong 2黎 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 黎 là chữ hình thanh (psc): bộ 黍 (biểu nghĩa — kê/millet, đã co rút) kết hợp 利 (biểu âm, cho âm lí). Bộ phận biểu nghĩa bị co rút đáng kể. Nghĩa gốc là màu đen/tối — màu của đất trước khi gieo mạ, hoặc màu khói. Từ đây dùng: đám đông dân chúng (黎民 — nhân dân đen tối/nghèo khổ), bình minh (黎明 — ánh sáng le lói trước khi mặt trời mọc), họ Lê (姓黎).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黎明前夕,战士们准备出发。Lí míng qián xī, zhànshìmen zhǔnbèi chūfā. thanh 2

    Trước bình minh, các chiến sĩ chuẩn bị xuất phát.

  • 黎民百姓的生活越来越好。Límín bǎixìng de shēnghuó yuè lái yuè hǎo. thanh 2

    Cuộc sống của nhân dân ngày càng tốt hơn.

  • 黎明时分,鸟儿开始歌唱。Límíng shífēn, niǎor kāishǐ gēchàng. thanh 2

    Lúc bình minh, các chú chim bắt đầu hót.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lí, Hán-Việt lê, nghĩa là quả lê — dễ nhầm với họ Lê

  • cùng âm lí, Hán-Việt lê, nghĩa là cái cày

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.