Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Bā*lí巴

Nghĩa tiếng Việt

Paris (thủ đô của Pháp)

Âm Hán Việt

ba lê

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 己 (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bộ: 黍 (lúa nếp)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, làm tân ngữ sau các giới từ chỉ nơi chốn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ba lê

Từng chữ

  • 巴bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
  • 黎lêđám đông; họ Lê

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 巴黎是法国的首都。Bā lí shì Fǎguó de shǒudū. thanh 1
  • 她梦想着去巴黎旅游。Tā mèngxiǎngzhe qù Bā lí lǚyóu. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.