Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ cho các động từ như đi hoặc đợi xe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ba sĩ
Từng chữ
- 巴bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Từ mượn tiếng Anh 'bus'. Ở Đại lục dùng 公交车,巴士 phổ biến hơn ở Hồng Kong/Đài Loan.
Câu ví dụ
- 坐巴士去上班
Kết hợp thường gặp
- 公共巴士
- 巴士站
- 校巴
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.