Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ di chuyển như ngồi hoặc đi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại ba
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 巴bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ xe buýt lớn hoặc xe khách đường dài. Trong tiếng Trung, '大巴' thường dùng cho xe buýt đường dài và xe buýt nhanh.
Câu ví dụ
- 我们坐大巴去机场
Chúng tôi đi xe buýt ra sân bay
- 大巴十分钟一班
Xe buýt một chuyến mười phút
- 等大巴等了很久
Đợi xe buýt rất lâu
- 这路大巴很拥挤
Chuyến xe buýt này rất đông
Kết hợp thường gặp
- 机场大巴
xe buýt sân bay
- 旅游大巴
xe du lịch
- 坐大巴
đi xe buýt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.