Từ vựng tiếng Trung
dà*bā大
巴
Nghĩa tiếng Việt
xe buýt
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (lớn)
3 nét
巴
Bộ: 巴 (miệng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là lớn, chỉ kích thước hoặc tầm vóc.
- Chữ '巴' có nghĩa là miệng, nhưng trong từ này, nó có thể chỉ địa danh hoặc dùng để chỉ một loại phương tiện.
→ Từ '大巴' có nghĩa là xe buýt lớn, thường dùng để chỉ loại xe buýt đường dài hoặc xe buýt có kích thước lớn.
Từ ghép thông dụng
大巴
xe buýt lớn
大人
người lớn
巴士
xe buýt