Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà*bā

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt, xe khách

Âm Hán Việt

đại ba

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

3 nét

Bộ: (miệng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau các động từ di chuyển như ngồi hoặc đi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại ba

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ xe buýt lớn hoặc xe khách đường dài. Trong tiếng Trung, '大巴' thường dùng cho xe buýt đường dài và xe buýt nhanh.

Câu ví dụ

  • 我们坐大巴去机场Wǒmen zuò dàbā qù jīchǎng thanh 3

    Chúng tôi đi xe buýt ra sân bay

  • 大巴十分钟一班Dàbā shí fēnzhōng yī bān thanh 4

    Xe buýt một chuyến mười phút

  • 等大巴等了很久Děng dàbā děng le hěn jiǔ thanh 3

    Đợi xe buýt rất lâu

  • 这路大巴很拥挤Zhè lù dàbā hěn yōngjǐ thanh 4

    Chuyến xe buýt này rất đông

Kết hợp thường gặp

  • 机场大巴jīchǎng dàbā thanh 1

    xe buýt sân bay

  • 旅游大巴lǚyóu dàbā thanh 3

    xe du lịch

  • 坐大巴zuò dàbā thanh 4

    đi xe buýt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.