Từ vựng tiếng Trung
míng*lì

Nghĩa tiếng Việt

Danh lợi — danh tiếng và lợi ích vật chất; thường dùng để chỉ sự theo đuổi hai thứ đó một cách thực dụng.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường có sắc thái phê phán hoặc triết học; 淡泊名利 là thành ngữ khen người không màng vật chất; 名利双收 lại mang nghĩa tích cực.

Câu ví dụ

  • 他一心追求名利,忽视了家庭。Tā yīxīn zhuīqiú mínglì, hūshìle jiātíng. thanh 1

    Anh ta một lòng chạy theo danh lợi mà bỏ quên gia đình.

  • 真正的艺术家不应被名利所累。Zhēnzhèng de yìshùjiā bù yīng bèi mínglì suǒ lèi. thanh 1

    Nghệ sĩ thực thụ không nên bị danh lợi ràng buộc.

  • 他辞去高薪工作,不再为名利奔波。Tā cíqù gāoxīn gōngzuò, bù zài wèi mínglì bēnbō. thanh 1

    Anh ấy từ bỏ công việc lương cao, không còn chạy đôn chạy đáo vì danh lợi.

  • 超越名利,才能找到内心的平静。Chāoyuè mínglì, cái néng zhǎodào nèixīn de píngjìng. thanh 1

    Vượt qua danh lợi, mới có thể tìm được sự bình yên trong lòng.

Kết hợp thường gặp

  • 追求名利zhuīqiú mínglì thanh 1

    theo đuổi danh lợi

  • 名利双收mínglì shuāng shōu thanh 2

    được cả danh lẫn lợi

  • 淡泊名利dànbó mínglì thanh 4

    không màng danh lợi

  • 为名利奔波wèi mínglì bēnbō thanh 4

    bôn ba vì danh lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.