Từ vựng tiếng Trung
míng*yù

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 名: Kết hợp giữa '夕' (buổi tối) và '口' (miệng), thể hiện ý nghĩa là tên gọi được phát ra từ miệng vào buổi tối.
  • 誉: Gồm '言' (lời nói) và '与' (cho, tặng), thể hiện ý nghĩa của lời khen ngợi được trao tặng.

Danh dự, uy tín

Từ ghép thông dụng

名誉míngyù

danh dự

名声míngshēng

danh tiếng

荣誉róngyù

vinh dự