Từ vựng tiếng Trung
míng*yù

Nghĩa tiếng Việt

danh dự — danh tiếng và uy tín được xã hội thừa nhận; danh dự cá nhân hoặc tổ chức

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

名誉 mang tính trang trọng hơn 声誉 và tập trung vào uy tín xã hội/cộng đồng. 名誉会员, 名誉教授 là chức danh danh dự. Phân biệt với 荣誉 (vinh dự — phần thưởng, thành tích được công nhận).

Câu ví dụ

  • 他用一生维护了自己的名誉Tā yòng yīshēng wéihùle zìjǐ de míngyù thanh 1

    Ông ấy cả đời gìn giữ danh dự của mình

  • 造谣中伤他人的名誉是违法行为Zàoyáo zhōngshāng tārén de míngyù shì wéifǎ xíngwéi thanh 4

    Bịa đặt để hủy hoại danh dự người khác là hành vi vi phạm pháp luật

  • 这家公司的名誉在行业内享有很高评价Zhè jiā gōngsī de míngyù zài hángyè nèi xiǎngyǒu hěn gāo píngjià thanh 4

    Danh tiếng của công ty này được đánh giá rất cao trong ngành

  • 学者的名誉需要多年的积累才能建立Xuézhě de míngyù xūyào duōnián de jīlěi cái néng jiànlì thanh 2

    Danh tiếng của học giả cần nhiều năm tích lũy mới xây dựng được

Kết hợp thường gặp

  • 名誉扫地míngyù sǎodì thanh 2

    danh dự bị quét xuống đất, mất hết danh dự

  • 维护名誉wéihù míngyù thanh 2

    bảo vệ danh dự

  • 名誉损失míngyù sǔnshī thanh 2

    tổn hại danh dự

  • 名誉会员míngyù huìyuán thanh 2

    hội viên danh dự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.