Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa名誉 mang tính trang trọng hơn 声誉 và tập trung vào uy tín xã hội/cộng đồng. 名誉会员, 名誉教授 là chức danh danh dự. Phân biệt với 荣誉 (vinh dự — phần thưởng, thành tích được công nhận).
Câu ví dụ
- 他用一生维护了自己的名誉
Ông ấy cả đời gìn giữ danh dự của mình
- 造谣中伤他人的名誉是违法行为
Bịa đặt để hủy hoại danh dự người khác là hành vi vi phạm pháp luật
- 这家公司的名誉在行业内享有很高评价
Danh tiếng của công ty này được đánh giá rất cao trong ngành
- 学者的名誉需要多年的积累才能建立
Danh tiếng của học giả cần nhiều năm tích lũy mới xây dựng được
Kết hợp thường gặp
- 名誉扫地
danh dự bị quét xuống đất, mất hết danh dự
- 维护名誉
bảo vệ danh dự
- 名誉损失
tổn hại danh dự
- 名誉会员
hội viên danh dự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.