Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ mang tính tác động như bảo vệ hoặc làm tổn hại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
danh dự
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 誉dựkhen ngợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa名誉 mang tính trang trọng hơn 声誉 và tập trung vào uy tín xã hội/cộng đồng. 名誉会员, 名誉教授 là chức danh danh dự. Phân biệt với 荣誉 (vinh dự — phần thưởng, thành tích được công nhận).
Câu ví dụ
- 他用一生维护了自己的名誉
Ông ấy cả đời gìn giữ danh dự của mình
- 造谣中伤他人的名誉是违法行为
Bịa đặt để hủy hoại danh dự người khác là hành vi vi phạm pháp luật
- 这家公司的名誉在行业内享有很高评价
Danh tiếng của công ty này được đánh giá rất cao trong ngành
- 学者的名誉需要多年的积累才能建立
Danh tiếng của học giả cần nhiều năm tích lũy mới xây dựng được
Kết hợp thường gặp
- 名誉扫地
danh dự bị quét xuống đất, mất hết danh dự
- 维护名誉
bảo vệ danh dự
- 名誉损失
tổn hại danh dự
- 名誉会员
hội viên danh dự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.