Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn sáng suốt, lanh lợi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俐 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 利 (Lợi, biểu âm). Không có dữ liệu lsCodes từ Wiktionary, nhưng cấu trúc phono-semantic là hợp lý: 亻 cho nghĩa (liên quan đến người), 利 cho âm (lì). Chữ hình thanh.

Hán-Việt: lợi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lợi": người (亻) mang trong mình sự sắc bén, lợi lộc (利) — ắt là kẻ lanh lợi, nhanh nhẹn.

Gương Hán-Việt

"lợi" trong "伶俐" (linh lợi) — thường thấy trong văn nói về người thông minh hoạt bát

Mở khoá kiến thức

Biết 俐 mở khoá từ 伶俐 (lanh lợi, thông minh hoạt bát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 俐 không có nguồn Wiktionary rõ ràng. Dựa trên cấu trúc IDS ⿰亻利: bộ 亻 (Nhân) biểu nghĩa chỉ người; 利 (Lợi) biểu âm cho âm đọc lì. Nghĩa gốc: người nhanh nhẹn, lanh lợi. Thường dùng trong 伶俐 (linh lợi). Chưa có nguồn học thuật từ Wiktionary xác nhận chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她说话很伶俐。tā shuōhuà hěn líng lì. thanh 1

    Cô ấy nói chuyện rất lanh lợi.

  • 这个孩子伶俐可爱。zhège háizi líng lì kě'ài. thanh 4

    Đứa trẻ này lanh lợi đáng yêu.

  • 他反应很俐落。tā fǎnyìng hěn lì luò. thanh 1

    Phản ứng của anh ấy rất nhanh nhẹn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "lợi", tự dạng tương tự — 俐 có thêm bộ 亻

  • đọc lì, dễ nhầm về âm — nhưng nghĩa hoàn toàn khác (đẹp đẽ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.