Từ vựng tiếng Trung
bù*lì

Nghĩa tiếng Việt

Bất lợi vu — bất lợi cho, gây trở ngại hoặc không có lợi đối với ai/điều gì. Dùng để chỉ điều kiện, hành động gây hại cho đối tượng.

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cấu trúc: 不利于 + danh từ/cụm danh từ; trái nghĩa với 有利于 (có lợi cho).

Câu ví dụ

  • 吸烟不利于健康。Xīyān bù lì yú jiànkāng. thanh 1

    Hút thuốc lá bất lợi cho sức khỏe.

  • 这种做法不利于团队合作。Zhè zhǒng zuòfǎ bù lì yú tuánduì hézuò. thanh 4

    Cách làm này không có lợi cho sự hợp tác của nhóm.

  • 这场雨不利于农作物生长。Zhè chǎng yǔ bù lì yú nóngzuòwù shēngzhǎng. thanh 4

    Trận mưa này bất lợi cho sự phát triển của cây trồng.

  • 长期熬夜不利于大脑发育。Chángqī áoyè bù lì yú dànǎo fāyù. thanh 2

    Thức khuya kéo dài bất lợi cho sự phát triển não bộ.

Kết hợp thường gặp

  • 不利于健康bù lì yú jiànkāng thanh 4

    bất lợi cho sức khỏe

  • 不利于发展bù lì yú fāzhǎn thanh 4

    cản trở sự phát triển

  • 不利于环境bù lì yú huánjìng thanh 4

    có hại cho môi trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.