Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc: 不利于 + danh từ/cụm danh từ; trái nghĩa với 有利于 (có lợi cho).
Câu ví dụ
- 吸烟不利于健康。
Hút thuốc lá bất lợi cho sức khỏe.
- 这种做法不利于团队合作。
Cách làm này không có lợi cho sự hợp tác của nhóm.
- 这场雨不利于农作物生长。
Trận mưa này bất lợi cho sự phát triển của cây trồng.
- 长期熬夜不利于大脑发育。
Thức khuya kéo dài bất lợi cho sự phát triển não bộ.
Kết hợp thường gặp
- 不利于健康
bất lợi cho sức khỏe
- 不利于发展
cản trở sự phát triển
- 不利于环境
có hại cho môi trường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.