Từ vựng tiếng Trung
cān*jiā参
加
Nghĩa tiếng Việt
tham gia
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
参
Bộ: 厶 (riêng tư)
8 nét
加
Bộ: 力 (sức mạnh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '参' có phần trên là ba nét giống hình ảnh của một cái cây, phần dưới là bộ tư (厶) mang nghĩa riêng tư, ám chỉ một hành động cá nhân.
- Chữ '加' bao gồm bộ Lực (力) ở dưới, biểu thị sức mạnh hoặc khả năng, và phần trên là hình ảnh hành động thêm vào, tăng cường.
→ Nghĩa tổng thể của '参加' là tham gia, tham dự vào một hoạt động hay sự kiện nào đó.
Từ ghép thông dụng
参加会议
tham gia hội nghị
参加比赛
tham gia cuộc thi
参加活动
tham gia hoạt động