Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
dāi

Nghĩa tiếng Việt

ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần

Âm Hán Việt

ngai

1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 呆 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

呆 = 口 (Khẩu, miệng) + 木 (Mộc, gỗ); chữ hội ý: miệng cứng như gỗ, không sắc bén — ngu ngốc, đờ đẫn. Nghĩa gốc là "không bén nhọn, cùn như gỗ", sau mở rộng sang "ngớ ngẩn".

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái ngây ngô hoặc động từ chỉ việc lưu lại một nơi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: ở lại

  • /dāi/đơ
  • /dāi/không cảm xúc
  • /dāi/ở lại
  • /dāi/ngốc

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngốc": miệng (口) cứng như gỗ (木) — há hốc không nói được, ngốc nghếch đứng yên.

Gương Hán-Việt

ngốc trong "ngốc nghếch", "phát ngốc" (发呆 = ngây người ra)

Mở khoá kiến thức

Biết 呆 (ngốc) mở khoá: 发呆 (ngây người), 痴呆 (mất trí), 目瞪口呆 (há hốc miệng vì ngạc nhiên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呆 seal 1
Tiểu triện

呆 là chữ hội ý theo Wiktionary: 口 (miệng) + 木 (gỗ) — miệng cứng đơ như gỗ, không bén = ngu đần. Nghĩa tiến hoá từ "không sắc bén" sang "ngớ ngẩn, đờ người". Có thuyết khác cho là biến thể của 保 hoặc giản hoá từ 槑 (hai 梅, chỉ người ngốc như hai quả mơ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他发呆地看着窗外。tā fādāi de kànzhe chuāng wài. thanh 1

    Anh ấy ngẩn ngơ nhìn ra ngoài cửa sổ.

  • 别呆在家里,出去走走吧。bié dāi zài jiā lǐ, chūqù zǒuzou ba. thanh 2

    Đừng ở nhà mãi, ra ngoài đi dạo đi.

  • 她的表情呆呆的。tā de biǎoqíng dāidāi de. thanh 1

    Biểu cảm của cô ấy ngơ ngác.

  • thanh 3 thanh 3suàn thanh 4zài thanh 4jiā thanh 1 thanh 3duō thanh 1dāi thanh 1 thanh 3tiān. thanh 1

    Tôi dự định ở lại nhà thêm vài ngày.

  • thanh 3 thanh 2 thanh 4rén thanh 2dāi thanh 1zài thanh 4zhè thanh 4 thanh 3 thanh 2hài thanh 4 thanh 4ma? thanh 5

    Bạn ở lại đây một mình không sợ sao?

  • thanh 1zài thanh 4guó thanh 2wài thanh 4dāi thanh 1le thanh 5zhěng thanh 3zhěng thanh 3 thanh 3nián. thanh 2

    Anh ấy đã ở lại nước ngoài tròn năm năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 木 là bộ thủ của 呆, đứng riêng nghĩa là "cây gỗ", không có bộ 口 bên trên

  • cùng cấu trúc 口+木 theo chiều ngang bị nhầm, thực ra 杏 = 木+口 nhưng nghĩa là "hạnh nhân"

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.