Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa痴呆 có hai ngữ cảnh: (1) Bình thường - ngơ ngác, ngớ ngẩn (nhân vật, phản ứng); (2) Y học - chứng mất trí, đặc biệt ở người già (老年痴呆). Cần phân biệt ngữ cảnh để dịch đúng.
Câu ví dụ
- 他痴呆地看着黑板
Anh ấy ngơ ngác nhìn vào bảng đen
- 老年痴呆症需要家人的关爱
Bệnh mất trí ở người già cần sự quan tâm của gia đình
- 别用那种痴呆的眼神看着我
Đừng nhìn tôi với ánh mắt ngơ ngác đó
- 他因中风而导致痴呆
Anh ấy bị mất trí do đột quỵ
Kết hợp thường gặp
- 老年痴呆
mất trí ở người già (dementia)
- 痴呆症
chứng mất trí
- 痴呆地看
nhìn ngơ ngác
- 先天性痴呆
mất trí bẩm sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.