Nghĩa tiếng Việt
ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呆 = 口 (Khẩu, miệng) + 木 (Mộc, gỗ); chữ hội ý: miệng cứng như gỗ, không sắc bén — ngu ngốc, đờ đẫn. Nghĩa gốc là "không bén nhọn, cùn như gỗ", sau mở rộng sang "ngớ ngẩn".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dāi/đơ
- /dāi/không cảm xúc
- /dāi/ở lại
- /dāi/ngốc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngốc": miệng (口) cứng như gỗ (木) — há hốc không nói được, ngốc nghếch đứng yên.
Gương Hán-Việt
ngốc trong "ngốc nghếch", "phát ngốc" (发呆 = ngây người ra)
Mở khoá kiến thức
Biết 呆 (ngốc) mở khoá: 发呆 (ngây người), 痴呆 (mất trí), 目瞪口呆 (há hốc miệng vì ngạc nhiên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呆 là chữ hội ý theo Wiktionary: 口 (miệng) + 木 (gỗ) — miệng cứng đơ như gỗ, không bén = ngu đần. Nghĩa tiến hoá từ "không sắc bén" sang "ngớ ngẩn, đờ người". Có thuyết khác cho là biến thể của 保 hoặc giản hoá từ 槑 (hai 梅, chỉ người ngốc như hai quả mơ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他发呆地看着窗外。
Anh ấy ngẩn ngơ nhìn ra ngoài cửa sổ.
- 别呆在家里,出去走走吧。
Đừng ở nhà mãi, ra ngoài đi dạo đi.
- 她的表情呆呆的。
Biểu cảm của cô ấy ngơ ngác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.