Từ vựng tiếng Trung
dāi

Nghĩa tiếng Việt

ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呆 = 口 (Khẩu, miệng) + 木 (Mộc, gỗ); chữ hội ý: miệng cứng như gỗ, không sắc bén — ngu ngốc, đờ đẫn. Nghĩa gốc là "không bén nhọn, cùn như gỗ", sau mở rộng sang "ngớ ngẩn".

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngốc": miệng (口) cứng như gỗ (木) — há hốc không nói được, ngốc nghếch đứng yên.

Gương Hán-Việt

ngốc trong "ngốc nghếch", "phát ngốc" (发呆 = ngây người ra)

Mở khoá kiến thức

Biết 呆 (ngốc) mở khoá: 发呆 (ngây người), 痴呆 (mất trí), 目瞪口呆 (há hốc miệng vì ngạc nhiên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呆 seal 1
Tiểu triện

呆 là chữ hội ý theo Wiktionary: 口 (miệng) + 木 (gỗ) — miệng cứng đơ như gỗ, không bén = ngu đần. Nghĩa tiến hoá từ "không sắc bén" sang "ngớ ngẩn, đờ người". Có thuyết khác cho là biến thể của 保 hoặc giản hoá từ 槑 (hai 梅, chỉ người ngốc như hai quả mơ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他发呆地看着窗外。tā fādāi de kànzhe chuāng wài. thanh 1

    Anh ấy ngẩn ngơ nhìn ra ngoài cửa sổ.

  • 别呆在家里,出去走走吧。bié dāi zài jiā lǐ, chūqù zǒuzou ba. thanh 2

    Đừng ở nhà mãi, ra ngoài đi dạo đi.

  • 她的表情呆呆的。tā de biǎoqíng dāidāi de. thanh 1

    Biểu cảm của cô ấy ngơ ngác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 木 là bộ thủ của 呆, đứng riêng nghĩa là "cây gỗ", không có bộ 口 bên trên

  • cùng cấu trúc 口+木 theo chiều ngang bị nhầm, thực ra 杏 = 木+口 nhưng nghĩa là "hạnh nhân"

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.