Từ vựng tiếng Trung
bǎo

Nghĩa tiếng Việt

pháo đài, lô cốt, thành trì

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堡 = 保 (Bảo, biểu âm: cho âm bǎo/bǔ) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất). Chữ hình thanh — 保 cho âm, 土 gợi nghĩa công trình xây trên đất. Nghĩa gốc: pháo đài đất, thành lũy — công trình phòng thủ xây bằng đất.

Hán-Việt: bảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảo": đất (土) được xây thành lũy bảo vệ (保/bảo) — bảo thành, lâu đài bảo vệ, pháo đài.

Gương Hán-Việt

"bảo" trong "thành bảo" (城堡 — lâu đài), "bảo lũy" (堡垒 — pháo đài)

Mở khoá kiến thức

Biết 堡 mở khoá: 城堡 (thành bảo – lâu đài), 堡垒 (bảo lũy – pháo đài, thành trì)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堡 seal 1
seal

Theo Wiktionary, 堡 là chữ hình thanh (psc): 保 (biểu âm, cho âm bǎo) + 土 (biểu nghĩa: đất). Nghĩa gốc là thành lũy, pháo đài xây bằng đất để phòng thủ. Từ đây: lâu đài (城堡), pháo đài (堡垒). Cũng đọc là bǔ hoặc pù khi dùng trong địa danh (như 十里堡).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山顶上有一座古老的城堡。Shāndǐng shàng yǒu yī zuò gǔlǎo de chéngbǎo. thanh 1

    Trên đỉnh núi có một tòa lâu đài cổ.

  • 这座堡垒易守难攻。Zhè zuò bǎolěi yì shǒu nán gōng. thanh 4

    Pháo đài này dễ thủ khó công.

  • 他把这里变成了自己的精神堡垒。Tā bǎ zhèlǐ biàn chéng le zìjǐ de jīngshén bǎolěi. thanh 1

    Anh ấy biến nơi này thành thành trì tinh thần của mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 保 (bảo) là bộ phận biểu âm trong 堡, hình dạng gần giống

  • cùng bộ 土, nghĩa liên quan (thành trì), thường đi kèm trong 城堡

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.