Từ vựng tiếng Trung
ài*hù

Nghĩa tiếng Việt

yêu thương, bảo vệ; chăm sóc

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Yêu thương/bảo vệ (爱护) là chăm sóc, che chở. Phân biệt với 保护 (bảo vệ) — 爱护 mang sắc thái tình cảm 'yêu thương', 保护 thiên về 'hành động bảo vệ'. Trong giao tiếp, 爱护 thường dùng cho trẻ em, môi trường, tài sản công.

Câu ví dụ

  • 我们要爱护公共财产。Wǒmen yào àihù gōnggòng cáichǎn. thanh 3
  • 老师很爱护学生。Lǎoshī hěn àihù xuésheng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 爱护环境àihù huánjìng thanh 4
  • 爱护公物àihù gōngwù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.