Từ vựng tiếng Trung
ài*xīn

Nghĩa tiếng Việt

lòng nhân ái, sự cảm thông

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (móng vuốt)

10 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '爱' bao gồm bộ '爫' (móng vuốt), '冖' (mái nhà), và '心' (trái tim), thể hiện tình yêu được bảo vệ dưới một mái nhà.
  • Chữ '心' là hình tượng của trái tim, biểu thị cảm xúc và tâm hồn.

'爱心' nghĩa là tấm lòng yêu thương, sự quan tâm chân thành.

Từ ghép thông dụng

爱情àiqíng

tình yêu

爱好àihào

sở thích

友爱yǒu'ài

tình bạn