Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa爱心 chỉ lòng yêu thương, cảm thông đối với người khác. Thường dùng trong ngữ cảnh từ thiện, giúp đỡ người khác. Có thể kết hợp với động từ như 献(cho đi), 有(có).
Câu ví dụ
- 她很有爱心,经常帮助别人。
Cô ấy rất có lòng nhân ái, thường xuyên giúp đỡ người khác.
- 让我们一起献出爱心。
Hãy cùng nhau cho đi lòng nhân ái.
- 爱心可以帮助很多人。
Lòng nhân ái có thể giúp đỡ rất nhiều người.
Kết hợp thường gặp
- 献爱心
cho đi lòng nhân ái
- 有爱心
có lòng nhân ái
- 爱心活动
hoạt động từ thiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.