Nghĩa tiếng Việt
yêu, thích, quý; hay, thường xuyên
Âm Hán Việt
ái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 爪
- Số nét
- 10 nét
爱 là dạng giản thể của 愛, thay nửa dưới bằng 友 (bạn). Anchor không nêu loại lục thư, nên cấu tạo trình bày theo các bộ phận: 爫 + 冖 + 友.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị lòng yêu mến, hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ một thói quen, xu hướng dễ xảy ra.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ cảm xúc mạnh hơn 喜欢. YCT1: 爱 + người/đối tượng = yêu cái gì.
- /ài/yêu; tình yêu
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ái" — bàn tay (爫) ấp ủ, che chở (冖) cho bạn bè (友); 爱 nghĩa là "yêu, thích".
Gương Hán-Việt
"ái" trong "ái tình" (爱情), "ái mộ"
Mở khoá kiến thức
Biết 爱 mở khoá "tình yêu" (爱情), "yêu thương" (热爱), "đáng yêu".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 爱 là biến thể giản thể của 愛, thay nửa dưới của chữ phồn thể bằng 友 ("bạn bè"). Anchor cho chữ giản thể chỉ ghi nhận quan hệ biến thể này mà không nêu rõ loại lục thư, nên nguồn gốc trình bày dè dặt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我爱我的家。
Tôi yêu gia đình của tôi.
- 她很爱喝茶。
Cô ấy rất thích uống trà.
- 妈妈很爱我。
Mẹ rất yêu tôi.
- 我们都爱学习。
Chúng tôi đều thích học.
- 我爱妈妈
Tôi yêu mẹ
- 爱中文
Yêu tiếng Trung
- 喜欢还是爱?
Thích hay yêu?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.