Từ vựng tiếng Trung
qīn'ài

Nghĩa tiếng Việt

thân yêu, mến yêu; gần gũi, thân thiết

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy, gặp)

9 nét

Bộ: (móng vuốt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Thân yêu (亲爱) dùng để xưng hô người thân hoặc người thương. Trong thư từ, 亲爱的... là cách mở đầu phổ biến. Phân biệt với 喜欢 (thích) — 亲爱 mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn. Lưu ý: 亲爱 cũng có thể dùng cho người không quá thân trong ngữ cảnh lịch sự.

Câu ví dụ

  • 亲爱的朋友,你好吗?Qīn'ài de péngyǒu, nǐ hǎo ma? thanh 1
  • 这是给我的最亲爱的礼物。Zhè shì gěi wǒ de zuì qīn'ài de lǐwù. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 亲爱的qīn'ài de thanh 1
  • 亲近qīnjìn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.