Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từThân yêu (亲爱) dùng để xưng hô người thân hoặc người thương. Trong thư từ, 亲爱的... là cách mở đầu phổ biến. Phân biệt với 喜欢 (thích) — 亲爱 mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn. Lưu ý: 亲爱 cũng có thể dùng cho người không quá thân trong ngữ cảnh lịch sự.
Câu ví dụ
- 亲爱的朋友,你好吗?
- 这是给我的最亲爱的礼物。
Kết hợp thường gặp
- 亲爱的
- 亲近
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.