Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
liàn'ài

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu, hẹn hò

Âm Hán Việt

luyến ái

2 chữ23 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Có thể làm động từ mang nghĩa yêu đương hoặc làm danh từ chỉ chuyện tình yêu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

luyến ái

Từng chữ

  • luyếnyêu, thương mến; tiếc nuối
  • áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên

Tầng từ vựng

Là danh từ chỉ 'tình yêu' hoặc trạng thái đang yêu. Là động từ trong 谈恋爱 (hẹn hò, yêu đương).

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 谈恋爱
    • 恋爱中
    • 自由恋爱
    • 恋爱关系

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.