Từ vựng tiếng Trung
hē*hù

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '呵' có bộ '口' chỉ liên quan đến miệng, ý chỉ việc lên tiếng hoặc phát ra âm thanh.
  • Chữ '护' có bộ '扌' (tay) chỉ hành động bảo vệ, che chở.

Kết hợp lại, '呵护' mang ý nghĩa bảo vệ, chăm sóc một cách ân cần.

Từ ghép thông dụng

呵护hēhù

chăm sóc, bảo vệ

呵斥hēchì

mắng mỏ

保护bǎohù

bảo vệ