Từ vựng tiếng Trung
shǒu守
Nghĩa tiếng Việt
giữ
1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
守
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trên là bộ '宀' có nghĩa là mái nhà, tượng trưng cho sự bảo vệ và che chở.
- Bên dưới là bộ '寸' mang ý nghĩa đo lường, nhưng ở đây cũng có thể hiểu là tay, tượng trưng cho hành động bảo vệ, canh giữ.
→ Kết hợp lại, '守' mang hàm ý về việc bảo vệ, canh giữ trong một không gian an toàn, như bảo vệ một ngôi nhà.
Từ ghép thông dụng
守护
bảo vệ
守卫
canh gác
守时
đúng giờ