Từ vựng tiếng Trung
bǎo*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

bảo thủ, giữ gìn

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể là tính từ (bảo thủ, không đổi mới) hoặc động từ (giữ gìn, bảo mật).

Câu ví dụ

  • 他对新技术持保守态度。Tā duì xīn jìshù chí bǎoshǒu tàidu. thanh 1

    Anh ấy có thái độ bảo thủ với công nghệ mới.

  • 请保守这个秘密。Qǐng bǎoshǒu zhège mìmì. thanh 3

    Hãy giữ bí mật này.

  • 老人通常比较保守。Lǎorén tōngcháng bǐjiào bǎoshǒu. thanh 3

    Người lớn tuổi thường khá bảo thủ.

Kết hợp thường gặp

  • 保守秘密 thanh 5
  • 保守估计 thanh 5
  • 思想保守 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.