Từ vựng tiếng Trung
gōng'ān

Nghĩa tiếng Việt

công an

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '公' có bộ '八' (số tám), tượng trưng cho sự phân chia đều, công bằng.
  • Chữ '安' gồm bộ '宀' (mái nhà) bên trên và chữ '女' (phụ nữ) bên dưới, gợi ý rằng khi có phụ nữ trong nhà sẽ tạo cảm giác an toàn, yên bình.

Cụm từ '公安' mang ý nghĩa về sự an toàn, bảo vệ công cộng.

Từ ghép thông dụng

公安局gōng'ān jú

cục cảnh sát

公安部gōng'ān bù

bộ công an

公安机关gōng'ān jīguān

cơ quan công an