Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Trong tiếng Trung thường dùng để chỉ cơ quan cảnh sát hoặc ngành an ninh công cộng nói chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công an
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cơ quan công an, lực lượng cảnh sát ở Trung Quốc. Trang trọng, dùng trong chính thức.
Câu ví dụ
- 公安人员
cán bộ công an
- 公安局
cục công an
- 公安维护秩序
Công an bảo vệ trật tự
- 公安部
Bộ Công an
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.