Từ vựng tiếng Trung
fēn*gē分
割
Nghĩa tiếng Việt
phân chia
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
分
Bộ: 刀 (dao, kiếm)
4 nét
割
Bộ: 刂 (dao, kiếm)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '分' kết hợp giữa '八' (bát) và '刀' (dao), tượng trưng cho việc chia nhỏ hoặc cắt ra.
- Chữ '割' bao gồm bộ '刂' (dao) và '害' (hại), thể hiện hành động cắt hoặc phân chia gây ảnh hưởng.
→ Tổng thể, '分割' có nghĩa là phân chia hoặc cắt ra thành các phần nhỏ hơn.
Từ ghép thông dụng
分割
phân chia, cắt rời
分开
chia tách, phân ra
分数
phân số, điểm số