Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kōng*zhōng空
lóu*gé中

Nghĩa tiếng Việt

lâu đài trên không, ảo tưởng, viển vông

Âm Hán Việt

không trung, trúng lâu các

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

8 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

13 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là thành ngữ, thường làm tân ngữ cho động từ hoặc làm vị ngữ để phê phán kế hoạch thiếu thực tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

không trung, trúng lâu các

Từng chữ

  • 空khôngtrống rỗng; không gian
  • 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • 楼lâucái lầu
  • 阁cáccái lầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的计划只是空中楼阁。Tā de jìhuà zhǐ shì kōngzhōng lóugé. thanh 1
  • 没有基础的理想就是空中楼阁。Méiyǒu jīchǔ de lǐxiǎng jiù shì kōngzhōng lóugé. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.