Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là thành ngữ, thường làm tân ngữ cho động từ hoặc làm vị ngữ để phê phán kế hoạch thiếu thực tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
không trung, trúng lâu các
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 楼lâucái lầu
- 阁cáccái lầu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的计划只是空中楼阁。
- 没有基础的理想就是空中楼阁。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.