Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
lóu*xià

Nghĩa tiếng Việt

dưới nhà, tầng dưới

Âm Hán Việt

lâu hạ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

13 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Là từ chỉ phương vị, thường đứng sau giới từ hoặc làm trạng ngữ chỉ địa điểm

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lâu hạ

Từng chữ

  • lâucái lầu
  • hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

楼下 chỉ tầng dưới hoặc dưới nhà. Hán-Việt: lâu (lầu) + hạ (dưới).

Câu ví dụ

  • 他在楼下等我。Tā zài lóuxià děng wǒ. thanh 1
  • 楼下有一个商店。Lóuxià yǒu yī gè shāngdiàn. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 楼下的人lóuxià de rén thanh 2
  • 从楼下cóng lóuxià thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.