Từ vựng tiếng Trung
zhi*xià

Nghĩa tiếng Việt

ở dưới, bên dưới (phạm vi, điều kiện); dưới sự... (chi hạ — dùng sau danh từ/cụm danh từ)

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

之下 thường đứng sau danh từ/cụm danh từ: N + 之下. So sánh: 以下 (yǐxià — dưới mức, từ dưới trở xuống) có nghĩa khác; 之下 mang nghĩa điều kiện/phạm vi hơn.

Câu ví dụ

  • 在压力之下,他表现得很好。Zài yālì zhīxià, tā biǎoxiàn de hěn hǎo. thanh 4

    Dưới áp lực, anh ấy thể hiện rất tốt.

  • 法律之下人人平等。Fǎlǜ zhīxià rén rén píngděng. thanh 3

    Dưới pháp luật, mọi người đều bình đẳng.

  • 在这种情况之下,我们别无选择。Zài zhè zhǒng qíngkuàng zhīxià, wǒmen bié wú xuǎnzé. thanh 4

    Trong hoàn cảnh này, chúng ta không có lựa chọn nào khác.

  • 天空之下,万物生长。Tiānkōng zhīxià, wànwù shēngzhǎng. thanh 1

    Dưới bầu trời, vạn vật sinh trưởng.

Kết hợp thường gặp

  • 压力之下yālì zhīxià thanh 1

    dưới áp lực

  • 条件之下tiáojiàn zhīxià thanh 2

    trong điều kiện...

  • 监督之下jiāndū zhīxià thanh 1

    dưới sự giám sát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.