Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa之下 thường đứng sau danh từ/cụm danh từ: N + 之下. So sánh: 以下 (yǐxià — dưới mức, từ dưới trở xuống) có nghĩa khác; 之下 mang nghĩa điều kiện/phạm vi hơn.
Câu ví dụ
- 在压力之下,他表现得很好。
Dưới áp lực, anh ấy thể hiện rất tốt.
- 法律之下人人平等。
Dưới pháp luật, mọi người đều bình đẳng.
- 在这种情况之下,我们别无选择。
Trong hoàn cảnh này, chúng ta không có lựa chọn nào khác.
- 天空之下,万物生长。
Dưới bầu trời, vạn vật sinh trưởng.
Kết hợp thường gặp
- 压力之下
dưới áp lực
- 条件之下
trong điều kiện...
- 监督之下
dưới sự giám sát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.