Từ vựng tiếng Trung
zhi*xià之
下
Nghĩa tiếng Việt
dưới
2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
之
Bộ: 丶 (chấm)
3 nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '之' có phần trên giống như một cái nắp và phần dưới là một nét ngang, tạo thành ý nghĩa là 'đi', 'hướng tới'.
- Chữ '下' có một nét ngang trên cùng biểu thị mặt đất hoặc bề mặt, và phần dưới là một nét thẳng đi xuống, biểu thị ý nghĩa 'dưới', 'xuống'.
→ '之下' có nghĩa là 'dưới', 'ở dưới' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
之下
dưới
之後
sau đó
之中
trong số