Nghĩa tiếng Việt
hiền lành
Âm Hán Việt
thục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 11 nét
淑 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước/trong sáng) + 叔 (Thúc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ 氵 gợi ý trong sáng như nước; 叔 (thúc) cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ thường dùng để miêu tả phẩm hạnh tốt đẹp của người phụ nữ hoặc dùng trong tên riêng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thục": nước (氵) trong sáng như đức thục (叔) hạnh — 淑 là hiền thục, trong sáng, dịu dàng; thường dùng trong tên con gái.
Gương Hán-Việt
Thục trong "hiền thục" (淑女 — phụ nữ hiền thục), "ôn nhu thục đức" (ôn hòa hiền thục).
Mở khoá kiến thức
Biết 淑 (thục) mở khóa: 淑女 (thục nữ — người phụ nữ hiền thục), 贤淑 (hiền thục), 温淑 (ôn thục dịu dàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
淑 là chữ hình thanh: 氵 (thuỷ) biểu nghĩa nước trong, sạch sẽ, 叔 (thúc) biểu âm. Nghĩa gốc là nước trong, limpid; mở rộng sang trong sáng, thanh khiết, dịu dàng — phẩm chất của người phụ nữ hiền thục. Thường dùng trong tên phụ nữ và tính từ chỉ vẻ đẹp đức hạnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她是一位温婉贤淑的女子。
Cô là một người phụ nữ dịu dàng và hiền thục.
- 淑女应有良好的举止。
Người phụ nữ hiền thục phải có cử chỉ đúng mực.
- 他心中的淑人,温柔体贴。
Người phụ nữ lý tưởng trong lòng anh, dịu dàng và ân cần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.