Từ vựng tiếng Trung
pèng*qiǎo

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ, khéo nữa (ghép: 碰=va chạm, 巧=khéo → gặp đúng khéo)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

13 nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong giao tiếp — chỉ sự việc xảy ra đúng lúc, không báo trước.

Câu ví dụ

  • 我碰巧在街上遇到了他Wǒ pèngqiǎo zài jiēshàng yùdào le tā thanh 3

    Tôi tình cờ gặp anh ấy trên phố

  • 碰巧我有时间,就帮你了Pèngqiǎo wǒ yǒu shíjiān, jiù bāng nǐ le thanh 4

    Khéo nữa tôi có thời gian, nên đã giúp bạn

  • 碰巧今天不下雨,我们可以出门Pèngqiǎo jīntiān bù xiàyǔ, wǒmen kěyǐ chūmén thanh 4

    Khéo nữa hôm nay không mưa, chúng ta có thể ra ngoài

Kết hợp thường gặp

  • 碰巧的是pèngqiǎo de shì thanh 4

    điều khéo nữa là

  • 很碰巧hěn pèngqiǎo thanh 3

    rất tình cờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.