Nghĩa tiếng Việt
lấy đá đập vào nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碰 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 並 (Tịnh, biểu âm); chữ hình thanh. Hai tảng đá (石) sát nhau (並) va chạm — đập vào nhau, va chạm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pèng/chạm vào, va chạm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bính": hai tảng đá (石並) va nhau — bính, va chạm, gặp không ngờ.
Gương Hán-Việt
bính trong "va chạm bính" — ít dùng trong tiếng Việt, nhưng nhớ âm Bính để phân biệt
Mở khoá kiến thức
Biết 碰 (bính) mở khoá: 碰见 (tình cờ gặp), 碰到 (va phải), 碰巧 (tình cờ), 碰撞 (va chạm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碰 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 石 (đá) biểu nghĩa, 並 biểu âm. Hình ảnh hai tảng đá cạnh nhau va vào nhau. Nghĩa gốc là "đập đá vào nhau", mở rộng sang "va chạm, tình cờ gặp".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在街上碰见了老朋友。
Tôi tình cờ gặp người bạn cũ trên đường.
- 小心别碰到桌子。
Cẩn thận đừng chạm vào bàn.
- 两辆车发生了碰撞。
Hai chiếc xe đã va chạm với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.