Từ vựng tiếng Trung
pèng*shàng

Nghĩa tiếng Việt

Bính thượng — tình cờ gặp phải, chạm vào, gặp (người hoặc tình huống) không ngờ trước. Tương đương 遇到 nhưng mang tính ngẫu nhiên và thường dùng trong khẩu ngữ.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

13 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khẩu ngữ; 碰上 thiên về sự ngẫu nhiên; so sánh với 遇到 (gặp phải — trung lập hơn) và 碰到 (tương đương, cũng thường dùng).

Câu ví dụ

  • 我在超市碰上了老同学。Wǒ zài chāoshì pèng shàng le lǎo tóngxué. thanh 3

    Tôi tình cờ gặp người bạn học cũ ở siêu thị.

  • 他出门就碰上了大雨。Tā chūmén jiù pèng shàng le dà yǔ. thanh 1

    Anh ấy vừa ra khỏi nhà đã gặp phải trận mưa lớn.

  • 真倒霉,碰上这种麻烦事了。Zhēn dǎoméi, pèng shàng zhè zhǒng máfan shì le. thanh 1

    Thật xui xẻo, lại gặp phải chuyện rắc rối thế này.

  • 你碰上好时机了,机会难得。Nǐ pèng shàng hǎo shíjī le, jīhuì nándé. thanh 3

    Bạn gặp đúng thời cơ rồi, cơ hội hiếm có lắm.

Kết hợp thường gặp

  • 碰上麻烦pèng shàng máfan thanh 4

    gặp rắc rối

  • 碰上好运pèng shàng hǎoyùn thanh 4

    gặp may mắn

  • 偶然碰上ǒurán pèng shàng thanh 3

    tình cờ gặp phải

  • 碰上熟人pèng shàng shúrén thanh 4

    tình cờ gặp người quen

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.