Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ kết hợp bổ ngữ xu hướng, thường mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc bất ngờ gặp được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bính thượng
Từng chữ
- 碰bínhlấy đá đập vào nhau
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ; 碰上 thiên về sự ngẫu nhiên; so sánh với 遇到 (gặp phải — trung lập hơn) và 碰到 (tương đương, cũng thường dùng).
Câu ví dụ
- 我在超市碰上了老同学。
Tôi tình cờ gặp người bạn học cũ ở siêu thị.
- 他出门就碰上了大雨。
Anh ấy vừa ra khỏi nhà đã gặp phải trận mưa lớn.
- 真倒霉,碰上这种麻烦事了。
Thật xui xẻo, lại gặp phải chuyện rắc rối thế này.
- 你碰上好时机了,机会难得。
Bạn gặp đúng thời cơ rồi, cơ hội hiếm có lắm.
Kết hợp thường gặp
- 碰上麻烦
gặp rắc rối
- 碰上好运
gặp may mắn
- 偶然碰上
tình cờ gặp phải
- 碰上熟人
tình cờ gặp người quen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.