Nghĩa tiếng Việt
bỏ, ruồng đuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摒 thuộc bộ 扌 (thủ — tay). Anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết nhưng cho biết dạng thay thế là 屏/偋. Chữ có bộ 扌 (tay, biểu nghĩa) và phần còn lại biểu âm bǐng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: bính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bính": tay (扌 — thủ) gạt bính — 摒 là cử chỉ tay gạt bỏ, loại trừ điều không cần thiết.
Gương Hán-Việt
bính trong 摒弃 (bính khí — loại bỏ, từ bỏ hoàn toàn)
Mở khoá kiến thức
Biết 摒 mở khoá từ 摒弃 (loại bỏ dứt khoát), 摒除 (gạt bỏ, loại trừ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor Wiktionary không có nguồn gốc chữ viết chi tiết cho 摒. Chữ thuộc bộ 扌 (thủ — tay), gợi ý hành động dùng tay đẩy ra, gạt bỏ. Nghĩa là loại bỏ, dẹp bỏ, gạt sang một bên. Dạng thay thế là 屏 và 偋. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们应该摒弃旧的观念。
Chúng ta nên từ bỏ những quan niệm cũ.
- 摒除杂念,专注于工作。
Gạt bỏ tạp niệm, tập trung vào công việc.
- 他摒弃了过去的坏习惯。
Anh ấy đã từ bỏ những thói quen xấu trong quá khứ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.