Từ vựng tiếng Trung
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

bỏ, ruồng đuổi

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摒 thuộc bộ 扌 (thủ — tay). Anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết nhưng cho biết dạng thay thế là 屏/偋. Chữ có bộ 扌 (tay, biểu nghĩa) và phần còn lại biểu âm bǐng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": tay (扌 — thủ) gạt bính — 摒 là cử chỉ tay gạt bỏ, loại trừ điều không cần thiết.

Gương Hán-Việt

bính trong 摒弃 (bính khí — loại bỏ, từ bỏ hoàn toàn)

Mở khoá kiến thức

Biết 摒 mở khoá từ 摒弃 (loại bỏ dứt khoát), 摒除 (gạt bỏ, loại trừ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không có nguồn gốc chữ viết chi tiết cho 摒. Chữ thuộc bộ 扌 (thủ — tay), gợi ý hành động dùng tay đẩy ra, gạt bỏ. Nghĩa là loại bỏ, dẹp bỏ, gạt sang một bên. Dạng thay thế là 屏 và 偋. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们应该摒弃旧的观念。Wǒmen yīnggāi bǐngqì jiù de guānniàn. thanh 3

    Chúng ta nên từ bỏ những quan niệm cũ.

  • 摒除杂念,专注于工作。Bǐng chú zániàn, zhuānzhù yú gōngzuò. thanh 3

    Gạt bỏ tạp niệm, tập trung vào công việc.

  • 他摒弃了过去的坏习惯。Tā bǐngqì le guòqù de huài xíguàn. thanh 1

    Anh ấy đã từ bỏ những thói quen xấu trong quá khứ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng thay thế của 摒, cùng âm bǐng/bìng

  • cùng âm bìng, dễ nhầm khi gõ pinyin

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.