Từ vựng tiếng Trung
pèng*jiàn碰
见
Nghĩa tiếng Việt
gặp bất ngờ
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
碰
Bộ: 石 (đá)
13 nét
见
Bộ: 见 (nhìn thấy)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 碰: Bao gồm bộ '石' (đá) và phần âm '並'. Liên quan đến việc va chạm hoặc tiếp xúc, thường là va chạm với vật cứng như đá.
- 见: Bộ '见' chỉ hành động nhìn thấy hoặc gặp gỡ. Đơn giản, thể hiện rõ ràng ý nghĩa của việc gặp mặt.
→ 碰见: Kết hợp giữa sự va chạm và việc nhìn thấy, có nghĩa là tình cờ gặp ai đó hoặc điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
碰到
gặp phải
碰撞
va chạm
见面
gặp mặt