Từ vựng tiếng Trung
qiǎo*hé

Nghĩa tiếng Việt

Xảo hợp — sự trùng hợp ngẫu nhiên, tình cờ xảy ra đúng lúc đúng chỗ không có chủ đích.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc, việc làm)

5 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

纯属巧合 là cụm cố định hay dùng để phủ nhận mọi liên hệ cố ý; khác với 碰巧 (vừa hay, may mắn đúng lúc).

Câu ví dụ

  • 真是巧合,我们在同一天生日。Zhēn shì qiǎohé, wǒmen zài tóngyī tiān shēngrì. thanh 1

    Thật trùng hợp, chúng tôi cùng ngày sinh nhật.

  • 我们在街上偶遇,真是太巧合了。Wǒmen zài jiē shàng ǒuyù, zhēn shì tài qiǎohé le. thanh 3

    Chúng tôi tình cờ gặp nhau trên phố, thật quá trùng hợp.

  • 这只是一个巧合,并非蓄意安排。Zhè zhǐshì yīgè qiǎohé, bìngfēi xùyì ānpái. thanh 4

    Đây chỉ là sự trùng hợp, không phải được sắp xếp có chủ ý.

  • 这种巧合在生活中并不罕见。Zhè zhǒng qiǎohé zài shēnghuó zhōng bìng bù hǎnjiàn. thanh 4

    Sự trùng hợp như vậy trong cuộc sống không phải là hiếm.

Kết hợp thường gặp

  • 真是巧合zhēn shì qiǎohé thanh 1

    thật sự là sự trùng hợp

  • 纯属巧合chún shǔ qiǎohé thanh 2

    hoàn toàn trùng hợp ngẫu nhiên

  • 巧合的是qiǎohé de shì thanh 3

    điều trùng hợp là...

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.