Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纯属巧合 là cụm cố định hay dùng để phủ nhận mọi liên hệ cố ý; khác với 碰巧 (vừa hay, may mắn đúng lúc).
Câu ví dụ
- 真是巧合,我们在同一天生日。
Thật trùng hợp, chúng tôi cùng ngày sinh nhật.
- 我们在街上偶遇,真是太巧合了。
Chúng tôi tình cờ gặp nhau trên phố, thật quá trùng hợp.
- 这只是一个巧合,并非蓄意安排。
Đây chỉ là sự trùng hợp, không phải được sắp xếp có chủ ý.
- 这种巧合在生活中并不罕见。
Sự trùng hợp như vậy trong cuộc sống không phải là hiếm.
Kết hợp thường gặp
- 真是巧合
thật sự là sự trùng hợp
- 纯属巧合
hoàn toàn trùng hợp ngẫu nhiên
- 巧合的是
điều trùng hợp là...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.