Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc đầu phân câu để chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
kháp xảo
Từng chữ
- 恰khápvừa vặn, thích đáng
- 巧xảokhéo léo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 恰好, nhưng 恰巧 nghiêng về sự ngẫu nhiên trùng hợp hơn; 恰好 thiên về đúng vừa đủ không thừa không thiếu.
Câu ví dụ
- 我恰巧路过,就顺便帮了他一个忙。
Tôi tình cờ đi ngang qua, liền tiện tay giúp anh ấy một việc.
- 恰巧那天下雨,活动只好取消了。
Đúng hôm đó trời mưa, hoạt động đành phải hủy.
- 我们恰巧在同一家餐厅吃饭。
Chúng tôi tình cờ ăn tối tại cùng một nhà hàng.
- 她恰巧知道这件事的答案。
Cô ấy tình cờ biết đáp án của chuyện này.
Kết hợp thường gặp
- 恰巧遇见
tình cờ gặp
- 恰巧路过
tình cờ đi ngang qua
- 恰巧相反
tình cờ ngược lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.