Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
kháp hảo
Từng chữ
- 恰khápvừa vặn, thích đáng
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ vừa đúng.
Câu ví dụ
- 我出门的时候,恰好碰到了多年未见的老友。
Lúc tôi ra khỏi cửa, vừa vặn gặp lại người bạn cũ đã nhiều năm không gặp.
- 这件衣服的外套大小恰好适合我的身材。
Kích thước chiếc áo khoác này vừa vặn phù hợp với vóc dáng của tôi.
- 两个人的想法恰好一致,合作非常顺利。
Suy nghĩ của hai người vừa vặn trùng khớp, sự hợp tác diễn ra rất thuận lợi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.