Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa恰当 chỉ cái gì vừa đúng, phù hợp, thường dùng miêu tả lời nói, hành động, hoặc thời điểm.
Câu ví dụ
- 用词恰当
Dùng từ thích hợp
- 时机恰当
Thời điểm thích hợp
- 他的回答很恰当
Câu trả lời của anh ấy rất phù hợp
Kết hợp thường gặp
- 措辞恰当
lời nói phù hợp
- 恰当的建议
đề nghị phù hợp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.