Từ vựng tiếng Trung
qià

Nghĩa tiếng Việt

vừa vặn, thích đáng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恰 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng) + 合 (Cáp, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 忄 chỉ cảm giác trong lòng, 合 cho âm. Nghĩa: vừa đúng, vừa vặn — cảm giác khi mọi thứ khớp hoàn hảo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kháp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kháp": lòng (忄) thấy khớp (合) — đúng lúc, vừa vặn, phù hợp chính xác.

Gương Hán-Việt

"kháp" ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; thường gặp trong "恰好" (kháp hảo) dịch là "vừa đúng".

Mở khoá kiến thức

Biết 恰 mở khoá: 恰好 (vừa đúng, tình cờ), 恰当 (thích hợp), 恰恰 (đúng là, chính xác), 恰似 (giống y như).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 恰 là chữ hình thanh: 忄 (tâm, biểu nghĩa) + 合 (cáp, biểu âm). Ý nghĩa gốc là cảm giác vừa vặn, đúng lúc, phù hợp. Thành phần 忄 nhấn mạnh đây là cảm nhận chủ quan về sự khớp lẽ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他恰好在家。tā qiàhǎo zài jiā. thanh 1

    Anh ấy tình cờ đang ở nhà.

  • 这个解释恰当。zhège jiěshì qiàdàng. thanh 4

    Cách giải thích này rất thích hợp.

  • 恰恰相反。qiàqià xiāngfǎn. thanh 4

    Đúng là ngược lại.

  • 这件衣服恰好合身。zhè jiàn yīfu qiàhǎo héshēn. thanh 4

    Chiếc áo này vừa vặn đúng người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qià, khác bộ (氵vs 忄), dễ nhầm khi viết

  • thành phần âm của 恰, hình dáng gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.