Từ vựng tiếng Trung
qià
fèn

Nghĩa tiếng Việt

Kháp như kỳ phân — vừa vặn đúng mức, không thái quá cũng không thiếu sót; dùng để nhận xét điều gì đó được thực hiện hoặc diễn đạt rất chính xác và phù hợp.

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (bát)

8 nét

Bộ: (đao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Mang sắc thái khen ngợi — dùng khi muốn nói điều gì đó đúng chuẩn, khéo léo, không thừa không thiếu.

Câu ví dụ

  • 他的评价恰如其分,大家都表示赞同。Tā de píngjià qià rú qí fèn, dàjiā dōu biǎoshì zàntóng. thanh 1

    Nhận xét của anh ấy vừa vặn đúng mức, mọi người đều đồng ý.

  • 这篇文章的用词恰如其分,读来十分顺畅。Zhè piān wénzhāng de yòngcí qià rú qí fèn, dú lái shífēn shùnchàng. thanh 4

    Từ ngữ trong bài viết này rất đúng mực, đọc lên rất mượt mà.

  • 批评要恰如其分,不能太过严厉。Pīpíng yào qià rú qí fèn, bù néng tàiguò yánlì. thanh 1

    Chỉ trích cần vừa đúng mức, không thể quá khắt khe.

  • 她的表演恰如其分,不温不火。Tā de biǎoyǎn qià rú qí fèn, bù wēn bù huǒ. thanh 1

    Màn biểu diễn của cô ấy vừa vặn, không quá lạnh cũng không quá nóng.

Kết hợp thường gặp

  • 评价恰如其分píngjià qià rú qí fèn thanh 2

    nhận xét vừa vặn đúng mức

  • 用词恰如其分yòngcí qià rú qí fèn thanh 4

    dùng từ đúng mực

  • 表达恰如其分biǎodá qià rú qí fèn thanh 3

    diễn đạt vừa vặn thích hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.