Từ vựng tiếng Trung
qià恰
rú如
qí其
fèn分
Nghĩa tiếng Việt
thích hợp
4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
恰
Bộ: 心 (tâm)
9 nét
如
Bộ: 女 (nữ)
6 nét
其
Bộ: 八 (bát)
8 nét
分
Bộ: 刀 (đao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 恰: Bộ tâm (心) chỉ ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, tình cảm. Phần còn lại hợp âm.
- 如: Bộ nữ (女) thể hiện ý nghĩa ban đầu liên quan đến phụ nữ, nhưng ở đây không ảnh hưởng lớn đến nghĩa của từ.
- 其: Bộ bát (八) chỉ ý nghĩa phân chia, tách bạch.
- 分: Bộ đao (刀) kết hợp với phần còn lại chỉ hành động chia cắt.
→ Cụm từ '恰如其分' có nghĩa là vừa phải, thích hợp, đúng mức.
Từ ghép thông dụng
恰好
vừa đúng, vừa hay
如意
như ý
分别
phân biệt