Nghĩa tiếng Việt
Kháp như kỳ phân — vừa vặn đúng mức, không thái quá cũng không thiếu sót; dùng để nhận xét điều gì đó được thực hiện hoặc diễn đạt rất chính xác và phù hợp.
Âm Hán Việt
kháp như kỳ, ki phân, phận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ có trợ từ kết cấu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
kháp như kỳ, ki phân, phận
Từng chữ
- 恰khápvừa vặn, thích đáng
- 如nhưbằng, giống, như
- 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
- 分phân, phậnphân chia
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái khen ngợi — dùng khi muốn nói điều gì đó đúng chuẩn, khéo léo, không thừa không thiếu.
Câu ví dụ
- 他的评价恰如其分,大家都表示赞同。
Nhận xét của anh ấy vừa vặn đúng mức, mọi người đều đồng ý.
- 这篇文章的用词恰如其分,读来十分顺畅。
Từ ngữ trong bài viết này rất đúng mực, đọc lên rất mượt mà.
- 批评要恰如其分,不能太过严厉。
Chỉ trích cần vừa đúng mức, không thể quá khắt khe.
- 她的表演恰如其分,不温不火。
Màn biểu diễn của cô ấy vừa vặn, không quá lạnh cũng không quá nóng.
Kết hợp thường gặp
- 评价恰如其分
nhận xét vừa vặn đúng mức
- 用词恰如其分
dùng từ đúng mực
- 表达恰如其分
diễn đạt vừa vặn thích hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.