Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái khen ngợi — dùng khi muốn nói điều gì đó đúng chuẩn, khéo léo, không thừa không thiếu.
Câu ví dụ
- 他的评价恰如其分,大家都表示赞同。
Nhận xét của anh ấy vừa vặn đúng mức, mọi người đều đồng ý.
- 这篇文章的用词恰如其分,读来十分顺畅。
Từ ngữ trong bài viết này rất đúng mực, đọc lên rất mượt mà.
- 批评要恰如其分,不能太过严厉。
Chỉ trích cần vừa đúng mức, không thể quá khắt khe.
- 她的表演恰如其分,不温不火。
Màn biểu diễn của cô ấy vừa vặn, không quá lạnh cũng không quá nóng.
Kết hợp thường gặp
- 评价恰如其分
nhận xét vừa vặn đúng mức
- 用词恰如其分
dùng từ đúng mực
- 表达恰如其分
diễn đạt vừa vặn thích hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.