Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự việc đạt mức độ hoàn hảo, vừa vặn.
Câu ví dụ
- 这个玩笑恰到好处
Cú đùa này vừa đủ, không quá đáng
- 他的批评恰到好处
Lời phê bình của anh ấy vừa đủ
- 掌握恰到好处的分寸
Nắm giữ mức độ vừa phải
- 形容词用得恰到好处
Tính từ dùng rất hợp lý
- 这种安排恰到好处
Sắp xếp này rất thích hợp
Kết hợp thường gặp
- 恰如其分
vừa đúng, vừa phải
- 适可而止
dừng đúng lúc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.