Từ vựng tiếng Trung
qià
dào
hǎo*chù

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ, rất thích hợp (không quá nhiều cũng không quá ít)

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm (ý thức, cảm xúc))

9 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (đến sau)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ sự việc đạt mức độ hoàn hảo, vừa vặn.

Câu ví dụ

  • 这个玩笑恰到好处Zhège wánxiào qià dào hǎochù thanh 4

    Cú đùa này vừa đủ, không quá đáng

  • 他的批评恰到好处Tā de pīpíng qià dào hǎochù thanh 1

    Lời phê bình của anh ấy vừa đủ

  • 掌握恰到好处的分寸Zhǎngwò qià dào hǎochù de fēncùn thanh 3

    Nắm giữ mức độ vừa phải

  • 形容词用得恰到好处Xíngróngcí yòng de qià dào hǎochù thanh 2

    Tính từ dùng rất hợp lý

  • 这种安排恰到好处Zhè zhǒng ānpái qià dào hǎochù thanh 4

    Sắp xếp này rất thích hợp

Kết hợp thường gặp

  • qià thanh 4 thanh 2 thanh 2fēn thanh 1

    vừa đúng, vừa phải

  • shì thanh 4 thanh 3ér thanh 2zhǐ thanh 3

    dừng đúng lúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.