Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
qià*qià

Nghĩa tiếng Việt

chính xác, vừa đúng

Âm Hán Việt

kháp kháp

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm)

9 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ, phó từ phủ định hoặc liên từ để nhấn mạnh sự trùng hợp hoặc đối lập

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

kháp kháp

Từng chữ

  • khápvừa vặn, thích đáng
  • khápvừa vặn, thích đáng

Tầng từ vựng

Từ láy

kháp (vừa vặn, đúng lúc) lái đôi — nhấn mạnh sự chính xác

Câu ví dụ

  • 恰恰相反qiàqià xiāngfǎn thanh 4

    hoàn toàn ngược lại

  • 恰恰是你qiàqià shì nǐ thanh 4

    chính xác là cậu

  • 恰恰好qiàqià hǎo thanh 4

    vừa đúng, chính xác

  • 时间恰恰shíjiān qiàqià thanh 2

    thời gian vừa đúng

Kết hợp thường gặp

  • 恰恰是

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.