Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ, phó từ phủ định hoặc liên từ để nhấn mạnh sự trùng hợp hoặc đối lập
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
kháp kháp
Từng chữ
- 恰khápvừa vặn, thích đáng
- 恰khápvừa vặn, thích đáng
Tầng từ vựng
Từ láykháp (vừa vặn, đúng lúc) lái đôi — nhấn mạnh sự chính xác
Câu ví dụ
- 恰恰相反
hoàn toàn ngược lại
- 恰恰是你
chính xác là cậu
- 恰恰好
vừa đúng, chính xác
- 时间恰恰
thời gian vừa đúng
Kết hợp thường gặp
- 恰恰是
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.