Nghĩa tiếng Việt
e sợ, khiếp
Âm Hán Việt
khiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 8 nét
怯 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim/cảm xúc) + 去 (Khứ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 chỉ trạng thái tâm lý sợ hãi, muốn bỏ chạy, 去 (khứ) cho âm qiè.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm động từ biểu thị tâm lý e sợ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiếp": tim (忄) muốn bỏ đi (去) vì sợ — 怯 là nhút nhát, khiếp sợ; 胆怯 là đảm khiếp tức nhút nhát; 羞怯 là xấu hổ e thẹn.
Gương Hán-Việt
Khiếp xuất hiện trong "khiếp sợ" (怯懦 – nhút nhát), "khiếp đảm" (胆怯 – nhát gan).
Mở khoá kiến thức
Biết 怯 mở khoá: 胆怯 (nhút nhát), 羞怯 (e thẹn), 怯场 (sân khấu rụt rè), 畏怯 (sợ hãi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 怯 là chữ hình thanh: bộ 心 (tâm – trái tim, viết tắt thành 忄) biểu nghĩa trạng thái tâm lý nhút nhát, sợ hãi; bộ 去 (khứ) biểu âm. Nghĩa là nhút nhát, hèn nhát; sợ sệt. Wiktionary ghi hậu duệ Hán-Việt trực tiếp là "khiếp". Hán-Việt đọc là Khiếp — cùng gốc với "khiếp sợ" trong tiếng Việt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在台上表现得十分胆怯。
Anh ta biểu hiện rất nhút nhát trên sân khấu.
- 遇到困难不要退缩,要克服怯意。
Gặp khó khăn đừng lùi bước, hãy vượt qua nỗi sợ.
- 她初次见面时显得有些羞怯。
Lần đầu gặp mặt cô ấy trông khá rụt rè e thẹn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.