Nghĩa tiếng Việt
cái tráp, cái hòm nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箧 là dạng giản thể của 篋, có bộ 竹 (trúc) gợi nghĩa vật dụng đan bằng tre. Đây là chữ giản hóa, thay 夾 bằng 夹. Không có cấu trúc hình thanh hay hội ý độc lập rõ ràng.
Hán-Việt: khiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiếp": 箧 có bộ 竹 (tre) — chiếc khiếp đan bằng tre đựng sách quý, gọn nhẹ mang theo đường.
Gương Hán-Việt
箧 xuất hiện trong "khiếp" chỉ tráp, hộp nhỏ; trong thành ngữ 行箧 (hành khiếp) — hành lý.
Mở khoá kiến thức
Biết 箧 giúp đọc văn ngôn miêu tả vật dụng cá nhân, hành lý hoặc nơi cất giữ sách vở.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箧 là dạng giản thể của 篋 (khiếp). Wiktionary ghi đây là chữ giản hóa từ 篋, thay phần 夾 thành 夹. Chữ gốc 篋 gồm bộ 竹 (trúc) chỉ vật đan từ tre, 夾 cho âm. Nghĩa là cái tráp hoặc hộp nhỏ đựng đồ. Thấy trong tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 行箧之中,仅存几本旧书。
Trong hành lý chỉ còn lại vài cuốn sách cũ.
- 她从箧中取出信件。
Cô ấy lấy thư từ trong hộp ra.
- 竹箧轻便,适于旅行携带。
Hộp tre nhẹ gọn, tiện mang theo khi đi đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.