Từ vựng tiếng Trung
qiè

Nghĩa tiếng Việt

cái tráp, cái hòm nhỏ

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箧 là dạng giản thể của 篋, có bộ 竹 (trúc) gợi nghĩa vật dụng đan bằng tre. Đây là chữ giản hóa, thay 夾 bằng 夹. Không có cấu trúc hình thanh hay hội ý độc lập rõ ràng.

Hán-Việt: khiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiếp": 箧 có bộ 竹 (tre) — chiếc khiếp đan bằng tre đựng sách quý, gọn nhẹ mang theo đường.

Gương Hán-Việt

箧 xuất hiện trong "khiếp" chỉ tráp, hộp nhỏ; trong thành ngữ 行箧 (hành khiếp) — hành lý.

Mở khoá kiến thức

Biết 箧 giúp đọc văn ngôn miêu tả vật dụng cá nhân, hành lý hoặc nơi cất giữ sách vở.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箧 seal 1
Tiểu triện
箧 liushutong 1
Lục thư thông

箧 là dạng giản thể của 篋 (khiếp). Wiktionary ghi đây là chữ giản hóa từ 篋, thay phần 夾 thành 夹. Chữ gốc 篋 gồm bộ 竹 (trúc) chỉ vật đan từ tre, 夾 cho âm. Nghĩa là cái tráp hoặc hộp nhỏ đựng đồ. Thấy trong tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 行箧之中,仅存几本旧书。Xíng qiè zhī zhōng, jǐn cún jǐ běn jiùshū. thanh 2

    Trong hành lý chỉ còn lại vài cuốn sách cũ.

  • 她从箧中取出信件。Tā cóng qiè zhōng qǔchū xìnjiàn. thanh 1

    Cô ấy lấy thư từ trong hộp ra.

  • 竹箧轻便,适于旅行携带。Zhú qiè qīngbiàn, shìyú lǚxíng xiédài. thanh 2

    Hộp tre nhẹ gọn, tiện mang theo khi đi đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 箧, cùng một chữ

  • đồng âm qiè, khác bộ (穴) khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.