Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp, ăn trộm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窃 là chữ có lịch sử glyph phức tạp: gốc gồm 米 + 攴 + 禼 (biểu âm). Thời Hán thêm 宀 (nhà), về sau 宀 biến thành 穴. Nghĩa: lẻn vào nơi ở để ăn cắp.
Hán-Việt: thiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiết": chui vào hang huyệt 穴 cắt thiết 切 lấy — kẻ trộm chui hang ăn cắp.
Gương Hán-Việt
"thiết" trong "đạo thiết" (盗窃 — trộm cắp)
Mở khoá kiến thức
Biết 窃 (thiết) mở khoá: 盗窃 (trộm cắp), 窃取 (đánh cắp), 窃听 (nghe lén), 窃喜 (thầm vui).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 窃 có glyph cổ là 𢿑/𱡡, là hợp thể 米 (gạo) + 攴 (hành động) + 禼 (biểu âm). Thời Tây Hán thêm 宀 (nhà) nhấn nghĩa trộm trong nhà. Thời Đông Hán, 宀 biến dạng thành 穴. Nghĩa gốc: ăn trộm, lẻn vào.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因盗窃被捕入狱。
Anh ta bị bắt vì tội trộm cắp.
- 不能窃取他人的劳动成果。
Không được đánh cắp thành quả lao động của người khác.
- 她窃喜地笑了。
Cô ấy thầm vui mà mỉm cười.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.