Nghĩa tiếng Việt
thích, thoả lòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惬 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim, cảm xúc) + 匧 (Khiếp, biểu âm: qiè); chữ hình thanh. Bộ 忄 cho biết liên quan đến cảm xúc, 匧 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: khiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiếp" (biến âm): trái tim (忄) cảm thấy vừa vặn khiếp phục (匧) trước vẻ đẹp — đó là cảm giác 惬意 (hài lòng, dễ chịu).
Gương Hán-Việt
khiếp — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa là hài lòng, thoả mãn.
Mở khoá kiến thức
Biết 惬 giúp hiểu 惬意 (qièyì) — cảm giác dễ chịu, hài lòng; thường gặp trong văn học Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 心/忄 (tâm — trái tim) là thành phần biểu nghĩa, 匧 là thành phần biểu âm (qiè). 惬 mang nghĩa hài lòng, thoải mái, dễ chịu — trạng thái tâm lý tích cực. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chưa có glyph giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 在公园里散步,感到很惬意。
Đi dạo trong công viên, cảm thấy rất dễ chịu.
- 这种生活让他感到惬心。
Cuộc sống này khiến anh ấy cảm thấy thoả lòng.
- 惬意的下午,泡一杯茶。
Một buổi chiều thư thái, pha một tách trà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.