Từ vựng tiếng Trung
qiè

Nghĩa tiếng Việt

văn tự để làm tin, hợp đồng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挈 = 㓞 (Khiết, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay); chữ hình thanh. Bộ 手 xác nhận hành động dùng tay. 㓞 cho âm đọc qiè.

Hán-Việt: khiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiết": tay (手) + 㓞 (khiết — cắt giao ước) — người nắm tay dắt kẻ khác đi, như người đứng đầu dẫn đường.

Gương Hán-Việt

khiết trong 提挈 (Đề Khiết — dắt dẫn, chỉ đạo), 挈领 (Khiết Lĩnh — nắm yếu lĩnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 挈 mở khoá 提挈 (đề khiết — chỉ đạo, nâng đỡ người khác) và 挈领 (khiết lĩnh — nắm bắt điểm chính yếu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挈 seal 1
Tiểu triện

挈 là chữ hình thanh: 㓞 biểu âm, 手 (tay) biểu nghĩa. Nghĩa gốc liên quan đến văn tự ký kết, hợp đồng (契约), từ đó mở rộng sang nghĩa dắt theo, mang theo, lãnh đạo. Có tiểu triện. Thường xuất hiện trong 提挈 (đề khiết — dắt dẫn, chỉ đạo) và 挈带 (khiết đới — mang theo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 师父提挈弟子,传授毕生绝学。shīfu tíqiè dìzi, chuánshòu bìshēng juéxué. thanh 1

    Sư phụ dắt dẫn đệ tử, truyền hết tuyệt học một đời.

  • 挈领而顿,百毛皆顺。qiè lǐng ér dùn, bǎi máo jiē shùn. thanh 4

    Nắm cổ áo mà giật nhẹ, mọi sợi lông đều thuận (tục ngữ: nắm yếu lĩnh thì mọi chuyện xuôi).

  • 他挈带全家老小,迁往他乡。tā qiè dài quán jiā lǎo xiǎo, qiān wǎng tāxiāng. thanh 1

    Anh ta dắt theo cả nhà già trẻ, di dời đến vùng đất mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm qì/qiè gần nhau, đều liên quan đến giao kết

  • cùng bộ 手, đều có nghĩa dắt dẫn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.