Từ vựng tiếng Trung
tiě

Nghĩa tiếng Việt

sắt, Fe

1 chữ21 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐵 là chữ hình thanh (psc): 金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 𢧤 (biểu âm, không còn dùng độc lập). Bộ 金 chỉ rõ đây là kim loại; 𢧤 cung cấp âm đọc. Theo Thuyết Văn Giải Tự, dạng gốc là 𨮯 với 大 ở trên, bộ phận biểu âm ban đầu không phải 𢧜. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu.

Hán-Việt: thiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiết": 鐵 = kim loại (金) + phần biểu âm — "thiết" (sắt) cứng rắn và vững chắc, nền tảng của văn minh công nghiệp.

Gương Hán-Việt

"thiết" trong "thép" (鐵 biến âm), "thiết lộ" (鐵路 — đường sắt), "thiết quân" (thiết giáp quân — quân giáp sắt).

Mở khoá kiến thức

Biết 鐵 mở khoá: 鐵路 (thiết lộ — đường sắt), 鋼鐵 (cương thiết — thép), 鐵門 (cửa sắt), 地下鐵 (tàu điện ngầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐵 seal 1
Tiểu triện
鐵 liushutong 1
Lục thư thông

鐵 (hình thanh): 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 𢧤 (biểu âm). Theo Thuyết Văn Giải Tự, dạng gốc là 𨮯 với bộ 大 ở trên, bộ phận biểu âm gốc không phải 𢧜. Sau quá trình diễn biến, hình thể thay đổi. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu dạng gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天坐地下鐵上班。Wǒ měitiān zuò dìxià tiě shàngbān. thanh 3

    Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày.

  • 鐵路連接了南北兩城。Tiělù liánjiē le nán běi liǎng chéng. thanh 3

    Đường sắt nối liền hai thành phố nam bắc.

  • 鋼鐵工業是現代化的基礎。Gāngtiě gōngyè shì xiàndàihuà de jīchǔ. thanh 1

    Công nghiệp thép là nền tảng của hiện đại hóa.

  • 他的意志堅如鐵石。Tā de yìzhì jiān rú tiěshí. thanh 1

    Ý chí của anh ấy cứng rắn như sắt đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鐵, cùng nghĩa sắt

  • cùng bộ 金, liên quan đến gia công kim loại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.