Nghĩa tiếng Việt
rèn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鍛 là chữ hình thanh (psc): 釒/金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 段 (Đoạn, biểu âm). Bộ 金 chỉ rõ đây là thao tác với kim loại; 段 cung cấp âm đọc. Tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: đoạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoạn": 鍛 = kim loại (釒) + đoạn (段) — rèn kim loại từng khúc, nện mạnh để đúc nên lưỡi kiếm sắc bén.
Gương Hán-Việt
"đoạn" trong "luyện đoạn" (鍛煉 — rèn luyện), "đoạn tạo" (鍛造 — đúc rèn).
Mở khoá kiến thức
Biết 鍛 mở khoá: 鍛煉 (đoạn luyện — rèn luyện sức khỏe/ý chí), 鍛造 (đoạn tạo — đúc rèn kim loại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鍛 (hình thanh): 釒/金 (kim loại, biểu nghĩa) + 段 (biểu âm). Chỉ hành động rèn đập kim loại để tạo hình dụng cụ hoặc vũ khí. Cũng dùng với nghĩa rèn luyện (thân thể, ý chí). Tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他每天鍛煉身體,保持健康。
Anh ấy rèn luyện thể lực mỗi ngày để giữ sức khỏe.
- 古代工匠鍛造寶劍,名揚天下。
Thợ thủ công thời xưa rèn đúc kiếm quý, nổi tiếng khắp thiên hạ.
- 鍛鐵需要高溫和力量。
Rèn sắt cần nhiệt độ cao và sức mạnh.
- 意志需要在困難中鍛煉。
Ý chí cần được tôi luyện trong khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.