Từ vựng tiếng Trung
qiè

Nghĩa tiếng Việt

cái liềm; 2 cắt đứt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锲 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 契 (Khế, biểu âm). Dạng phồn thể 鍥 = 金+契. Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 金 (钅) cho nghĩa (dụng cụ kim loại), 契 cho âm qiè. Chữ hình thanh điển hình.

Hán-Việt: khiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiết": dao kim loại (钅) khắc theo hợp đồng (契) — cắt khắc không ngừng; 锲而不舍 là kiên trì đến cùng.

Gương Hán-Việt

"khiết" trong 锲而不舍 (khiết nhi bất xả — kiên trì không bỏ cuộc)

Mở khoá kiến thức

Biết 锲 mở khoá 锲而不舍 (kiên trì không từ bỏ), 锲刻 (khắc chạm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锲 seal 1
Tiểu triện

Chữ 锲 (khiết), phồn thể 鍥, là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 金 (钅 — Kim) biểu nghĩa chỉ dụng cụ kim loại dùng để cắt khắc; 契 (Khế) biểu âm qiè. Nghĩa gốc: cái liềm nhỏ; hành động cắt khắc bằng kim loại. Tiểu triện được lưu tại hanziyuan.net. Nổi tiếng nhất qua thành ngữ 锲而不舍 (kiên trì không bỏ cuộc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学习要有锲而不舍的精神。xuéxí yào yǒu qiè ér bù shě de jīngshén. thanh 2

    Học tập cần có tinh thần kiên trì không bỏ cuộc.

  • 他锲而不舍,终于成功了。tā qiè ér bù shě, zhōngyú chénggōng le. thanh 1

    Anh ấy kiên trì không nản, cuối cùng đã thành công.

  • 只要锲而不舍,就一定能做到。zhǐyào qiè ér bù shě, jiù yīdìng néng zuò dào. thanh 3

    Chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc, nhất định sẽ làm được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 锲, cùng âm qì/qiè — 契 nghĩa hợp đồng, khế ước

  • cùng âm qiē/qiè, nhưng 切 có bộ 刀 (cắt bằng dao)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.