Nghĩa tiếng Việt
cái liềm; 2 cắt đứt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锲 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 契 (Khế, biểu âm). Dạng phồn thể 鍥 = 金+契. Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 金 (钅) cho nghĩa (dụng cụ kim loại), 契 cho âm qiè. Chữ hình thanh điển hình.
Hán-Việt: khiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiết": dao kim loại (钅) khắc theo hợp đồng (契) — cắt khắc không ngừng; 锲而不舍 là kiên trì đến cùng.
Gương Hán-Việt
"khiết" trong 锲而不舍 (khiết nhi bất xả — kiên trì không bỏ cuộc)
Mở khoá kiến thức
Biết 锲 mở khoá 锲而不舍 (kiên trì không từ bỏ), 锲刻 (khắc chạm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 锲 (khiết), phồn thể 鍥, là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 金 (钅 — Kim) biểu nghĩa chỉ dụng cụ kim loại dùng để cắt khắc; 契 (Khế) biểu âm qiè. Nghĩa gốc: cái liềm nhỏ; hành động cắt khắc bằng kim loại. Tiểu triện được lưu tại hanziyuan.net. Nổi tiếng nhất qua thành ngữ 锲而不舍 (kiên trì không bỏ cuộc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 学习要有锲而不舍的精神。
Học tập cần có tinh thần kiên trì không bỏ cuộc.
- 他锲而不舍,终于成功了。
Anh ấy kiên trì không nản, cuối cùng đã thành công.
- 只要锲而不舍,就一定能做到。
Chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc, nhất định sẽ làm được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.